Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 31/10/2022 - Cập nhật lúc 14:00:24 31/10/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 24,569 2 24,599 2 24,879 2
ĐÔ LA ÚC AUD 15,499 47 15,655 47 16,158 48
ĐÔ CANADA CAD 17,752 37 17,931 37 18,507 38
FRANCE THỤY SĨ CHF 24,211 6 24,456 6 25,241 6
EURO EUR 24,022 83 24,264 84 25,364 87
BẢNG ANH GBP 27,997 250 28,280 253 29,189 261
YÊN NHẬT JPY 163 0 165 0 173 0
ĐÔ SINGAPORE SGD 17,130 65 17,303 65 17,859 67
BẠT THÁI LAN THB 578 0 642 0 667 0
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,201 20 5,314 21
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,252 11 3,377 11
ĐÔ HONGKONG HKD 3,085 14 3,117 14 3,217 14
RUPI ẤN ĐỘ INR - 301 2 313 2
WON HÀN QUỐC KRW 15 0 17 0 18 0
KUWAITI DINAR KWD - 80,014 261 83,216 271
KRONE NA UY NOK - 2,345 3 2,444 4
RÚP NGA RUB - 383 33 424 50
SAUDI RIAL SAR - 6,598 32 6,862 33
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,215 17 2,309 18
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,336 7 3,370 6 3,478 7
Cập nhật lúc 08:10:38 31/10/2022
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá - Tỷ Giá Vietcombank - Tỷ Giá USD, ngoại tệ - ngày 31/10/2022
4.6 trên 191 đánh giá