Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 27/03/2023 - Cập nhật lúc 14:00:24 27/03/2023
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính
Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.
Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua vào | Chuyển khoản | Bán ra |
---|---|---|---|---|
![]() |
ĐÔ LA MỸ | 23,310 | 23,340 | 23,680 |
![]() |
ĐÔ LA ÚC | 15,217 52 | 15,370 54 | 15,865 55 |
![]() |
ĐÔ CANADA | 16,686 25 | 16,854 26 | 17,397 27 |
![]() |
FRANCE THỤY SĨ | 24,920 41 | 25,172 41 | 25,983 42 |
![]() |
EURO | 24,659 27 | 24,908 28 | 26,039 29 |
![]() |
BẢNG ANH | 28,021 21 | 28,304 21 | 29,216 22 |
![]() |
YÊN NHẬT | 175 1 | 177 1 | 185 1 |
![]() |
ĐÔ SINGAPORE | 17,201 17 | 17,375 17 | 17,934 18 |
![]() |
BẠT THÁI LAN | 607 2 | 675 2 | 700 2 |
![]() |
RINGGIT MÃ LAY | - | 5,254 7 | 5,369 7 |
![]() |
KRONE ĐAN MẠCH | - | 3,334 5 | 3,462 5 |
![]() |
ĐÔ HONGKONG | 2,919 0 | 2,948 0 | 3,043 0 |
![]() |
RUPI ẤN ĐỘ | - | 285 0 | 296 0 |
![]() |
WON HÀN QUỐC | 16 0 | 17 0 | 19 0 |
![]() |
KUWAITI DINAR | - | 76,536 75 | 79,606 78 |
![]() |
KRONE NA UY | - | 2,199 3 | 2,293 4 |
![]() |
RÚP NGA | - | 290 4 | 321 4 |
![]() |
SAUDI RIAL | - | 6,241 | 6,491 |
![]() |
KRONE THỤY ĐIỂN | - | 2,211 7 | 2,305 7 |
![]() |
NHÂN DÂN TỆ | 3,353 | 3,387 | 3,496 |
Cập nhật lúc 08:10:38 27/03/2023 |
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank
Bình luận
Đọc thêm
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Lịch sử tỷ giá
Chọn ngoại tệ