Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 26/10/2022 - Cập nhật lúc 14:00:24 26/10/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 24,572 6 24,602 6 24,882 6
ĐÔ LA ÚC AUD 15,669 420 15,827 424 16,336 438
ĐÔ CANADA CAD 17,873 263 18,053 265 18,633 274
FRANCE THỤY SĨ CHF 24,483 335 24,730 338 25,524 349
EURO EUR 24,252 403 24,497 407 25,607 426
BẢNG ANH GBP 28,013 716 28,296 724 29,205 747
YÊN NHẬT JPY 164 3 166 3 174 3
ĐÔ SINGAPORE SGD 17,194 224 17,367 226 17,925 233
BẠT THÁI LAN THB 582 7 646 8 671 8
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,213 46 5,327 47
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,285 55 3,411 57
ĐÔ HONGKONG HKD 3,084 11 3,115 12 3,215 12
RUPI ẤN ĐỘ INR - 300 2 313 2
WON HÀN QUỐC KRW 15 0 17 0 18 0
KUWAITI DINAR KWD - 80,034 502 83,236 522
KRONE NA UY NOK - 2,354 41 2,455 43
RÚP NGA RUB - 352 5 477 7
SAUDI RIAL SAR - 6,590 22 6,853 23
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,231 55 2,326 57
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,392 74 3,426 74 3,537 77
Cập nhật lúc 08:10:38 26/10/2022
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá - Tỷ Giá Vietcombank - Tỷ Giá USD, ngoại tệ - ngày 26/10/2022
4.6 trên 191 đánh giá