Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 24/11/2022 - Cập nhật lúc 14:00:24 24/11/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 24,624 1 24,654 1 24,854 1
ĐÔ LA ÚC AUD 16,321 234 16,486 236 17,015 244
ĐÔ CANADA CAD 18,132 30 18,315 31 18,903 32
FRANCE THỤY SĨ CHF 25,727 282 25,987 284 26,822 294
EURO EUR 25,202 268 25,457 271 26,611 283
BẢNG ANH GBP 29,226 459 29,521 463 30,469 478
YÊN NHẬT JPY 174 3 176 3 184 3
ĐÔ SINGAPORE SGD 17,585 22 17,763 22 18,333 23
BẠT THÁI LAN THB 609 1 677 1 703 1
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,411 37 5,529 38
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,415 37 3,546 38
ĐÔ HONGKONG HKD 3,097 2 3,128 2 3,229 2
RUPI ẤN ĐỘ INR - 303 0 316 0
WON HÀN QUỐC KRW 16 0 18 0 20 0
KUWAITI DINAR KWD - 80,496 36 83,717 38
KRONE NA UY NOK - 2,450 43 2,554 45
RÚP NGA RUB - 400 10 443 11
SAUDI RIAL SAR - 6,588 2 6,852 2
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,332 46 2,431 48
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,397 10 3,432 10 3,542 11
Cập nhật lúc 08:10:38 24/11/2022
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá - Tỷ Giá Vietcombank - Tỷ Giá USD, ngoại tệ - ngày 24/11/2022
4.6 trên 191 đánh giá