Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 11/11/2022 - Cập nhật lúc 14:00:24 11/11/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 24,630 60 24,660 60 24,860 10
ĐÔ LA ÚC AUD 16,069 563 16,231 569 16,739 587
ĐÔ CANADA CAD 18,188 300 18,372 303 18,947 313
FRANCE THỤY SĨ CHF 25,115 501 25,369 506 26,163 522
EURO EUR 24,726 474 24,976 479 26,087 500
BẢNG ANH GBP 28,335 776 28,621 784 29,516 808
YÊN NHẬT JPY 171 5 172 5 181 6
ĐÔ SINGAPORE SGD 17,568 286 17,745 289 18,301 298
BẠT THÁI LAN THB 609 14 676 15 701 16
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,297 65 5,409 66
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,349 64 3,475 66
ĐÔ HONGKONG HKD 3,089 2 3,120 2 3,218 2
RUPI ẤN ĐỘ INR - 307 4 319 4
WON HÀN QUỐC KRW 16 1 18 1 20 1
KUWAITI DINAR KWD - 80,528 310 83,683 322
KRONE NA UY NOK - 2,419 78 2,520 81
RÚP NGA RUB - 396 11 438 12
SAUDI RIAL SAR - 6,590 7 6,848 7
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,302 68 2,398 71
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,386 26 3,421 27 3,528 27
Cập nhật lúc 08:10:38 11/11/2022
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá - Tỷ Giá Vietcombank - Tỷ Giá USD, ngoại tệ - ngày 11/11/2022
4.6 trên 191 đánh giá