Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 11/11/2021 - Cập nhật lúc 14:00:24 11/11/2021

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 22,515 15 22,545 15 22,745 15
ĐÔ LA ÚC AUD 16,135 154 16,298 156 16,809 161
ĐÔ CANADA CAD 17,641 118 17,819 119 18,378 123
FRANCE THỤY SĨ CHF 24,034 209 24,277 211 25,038 217
EURO EUR 25,328 273 25,584 276 26,725 288
BẢNG ANH GBP 29,617 322 29,916 325 30,854 336
YÊN NHẬT JPY 193 2 195 2 204 2
ĐÔ SINGAPORE SGD 16,292 106 16,457 107 16,973 111
BẠT THÁI LAN THB 608 3 676 3 701 3
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,386 20 5,500 21
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,432 36 3,560 38
ĐÔ HONGKONG HKD 2,834 2 2,863 2 2,953 2
RUPI ẤN ĐỘ INR - 303 1 315 1
WON HÀN QUỐC KRW 17 0 18 0 20 0
KUWAITI DINAR KWD - 74,776 248 77,712 258
KRONE NA UY NOK - 2,567 43 2,674 45
RÚP NGA RUB - 317 3 353 3
SAUDI RIAL SAR - 6,023 4 6,260 4
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,548 40 2,655 42
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,466 8 3,501 8 3,611 8
Cập nhật lúc 08:10:38 11/11/2021
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá - Tỷ Giá Vietcombank - Tỷ Giá USD, ngoại tệ - ngày 11/11/2021
4.6 trên 191 đánh giá