Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 11/08/2022 - Cập nhật lúc 14:00:24 11/08/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 23,220 23,250 23,530
ĐÔ LA ÚC AUD 16,133 290 16,295 292 16,821 302
ĐÔ CANADA CAD 17,839 155 18,019 157 18,600 162
FRANCE THỤY SĨ CHF 24,182 291 24,427 294 25,214 304
EURO EUR 23,475 223 23,712 226 24,790 236
BẢNG ANH GBP 27,819 310 28,100 313 29,005 323
YÊN NHẬT JPY 171 3 173 3 181 3
ĐÔ SINGAPORE SGD 16,631 101 16,799 102 17,340 106
BẠT THÁI LAN THB 586 2 651 2 676 2
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,213 18 5,327 18
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,179 30 3,301 31
ĐÔ HONGKONG HKD 2,905 1 2,934 1 3,029 1
RUPI ẤN ĐỘ INR - 295 2 307 2
WON HÀN QUỐC KRW 16 0 17 0 19 0
KUWAITI DINAR KWD - 76,170 124 79,226 129
KRONE NA UY NOK - 2,409 55 2,511 57
RÚP NGA RUB - 344 8 467 11
SAUDI RIAL SAR - 6,205 6,454
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,281 28 2,378 29
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,407 15 3,442 15 3,553 15
Cập nhật lúc 08:10:38 11/08/2022
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá - Tỷ Giá Vietcombank - Tỷ Giá USD, ngoại tệ - ngày 11/08/2022
4.6 trên 191 đánh giá