Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 08/11/2022 - Cập nhật lúc 14:00:24 08/11/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 24,692 88 24,722 88 24,872 2
ĐÔ LA ÚC AUD 15,628 56 15,785 56 16,281 60
ĐÔ CANADA CAD 17,933 4 18,114 4 18,682 6
FRANCE THỤY SĨ CHF 24,443 113 24,690 114 25,465 120
EURO EUR 24,211 133 24,455 135 25,545 143
BẢNG ANH GBP 27,783 337 28,063 340 28,943 353
YÊN NHẬT JPY 165 0 166 0 174 0
ĐÔ SINGAPORE SGD 17,266 45 17,440 46 17,987 49
BẠT THÁI LAN THB 588 0 653 0 678 0
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,191 3 5,300 4
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,279 19 3,403 20
ĐÔ HONGKONG HKD 3,088 0 3,119 0 3,217 0
RUPI ẤN ĐỘ INR - 303 1 315 1
WON HÀN QUỐC KRW 16 0 17 0 19 0
KUWAITI DINAR KWD - 80,182 129 83,330 141
KRONE NA UY NOK - 2,373 4 2,472 4
RÚP NGA RUB - 387 1 428 1
SAUDI RIAL SAR - 6,601 1 6,860 1
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,241 11 2,335 11
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,355 21 3,389 21 3,496 21
Cập nhật lúc 08:10:38 08/11/2022
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá - Tỷ Giá Vietcombank - Tỷ Giá USD, ngoại tệ - ngày 08/11/2022
4.6 trên 191 đánh giá