Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 07/11/2022 - Cập nhật lúc 14:00:24 07/11/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 24,604 37 24,634 37 24,874 3
ĐÔ LA ÚC AUD 15,572 329 15,729 332 16,221 342
ĐÔ CANADA CAD 17,929 284 18,110 286 18,676 295
FRANCE THỤY SĨ CHF 24,330 392 24,576 396 25,345 408
EURO EUR 24,077 439 24,321 443 25,403 463
BẢNG ANH GBP 27,446 346 27,723 349 28,590 360
YÊN NHẬT JPY 164 1 166 1 174 1
ĐÔ SINGAPORE SGD 17,221 160 17,395 162 17,939 167
BẠT THÁI LAN THB 588 9 653 10 678 10
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,187 2 5,296 2
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,261 60 3,383 62
ĐÔ HONGKONG HKD 3,088 1 3,119 1 3,216 1
RUPI ẤN ĐỘ INR - 302 2 314 2
WON HÀN QUỐC KRW 15 0 17 0 19 0
KUWAITI DINAR KWD - 80,053 190 83,189 198
KRONE NA UY NOK - 2,369 63 2,468 66
RÚP NGA RUB - 388 2 429 2
SAUDI RIAL SAR - 6,600 0 6,859 0
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,230 51 2,323 53
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,376 39 3,410 39 3,517 40
Cập nhật lúc 08:10:38 07/11/2022
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá - Tỷ Giá Vietcombank - Tỷ Giá USD, ngoại tệ - ngày 07/11/2022
4.6 trên 191 đánh giá