Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 04/02/2020 - Cập nhật lúc 14:00:24 04/02/2020

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Trang không tồn tại - Quay lại trang chủ Blogtygia.com - Blog Tỷ Giá
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 23,140 65 23,170 65 23,310 65
ĐÔ LA ÚC AUD 15,300 87 15,454 87 15,780 352
ĐÔ CANADA CAD 17,134 89 17,308 90 17,672 386
FRANCE THỤY SĨ CHF 23,537 376 23,775 379 24,276 8
EURO EUR 25,181 220 25,435 222 26,332 201
BẢNG ANH GBP 29,782 248 30,083 250 30,411 246
YÊN NHẬT JPY 206 4 208 4 216 1
ĐÔ SINGAPORE SGD 16,671 85 16,839 85 17,057 370
BẠT THÁI LAN THB 661 5 734 6 768 19
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,591 5 5,709 100
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,379 30 3,505 26
ĐÔ HONGKONG HKD 2,940 34 2,969 34 3,014 15
RUPI ẤN ĐỘ INR - 326 4 339 1
WON HÀN QUỐC KRW 18 0 19 0 21 1
KUWAITI DINAR KWD - 76,212 713 79,202 557
KRONE NA UY NOK - 2,463 47 2,566 92
RÚP NGA RUB - 365 5 407 12
SAUDI RIAL SAR - 6,180 68 6,422 35
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,370 4 2,459 45
LoạiGiá muaGiá bán
Vàng nữ trang 24K 53,158 54,158
SJC Hà Nội 56,150 56,670
Bảo Tín Minh Châu 56,350 56,800
DOJI HN 56,280 56,580
Phú Qúy SJC 56,300 56,600
PNJ Hà Nội 56,100 56,600
Cập nhật lúc 08:05:52 28/01/2021
Xem bảng giá vàng hôm nay
Mua vào Bán ra
Ngoại tệMua vàoBán ra
USD 22,940 23,150
EUR 27,041.47 28,454.17
GBP 30,710.61 31,993.35
JPY 214.46 225.66
KRW 17.91 21.8
Cập nhật lúc 08:05:52 28/01/2021
Xem bảng tỷ giá hối đoái
Sản phẩm Vùng 1 Vùng 2
Dầu hỏa 2-K 11,900 12,130
DO 0,001S-V 13,390 13,650
DO 0,05S-II 13,040 13,300
E5 RON 92-II 16,300 16,620
Xăng RON 95-III 17,270 17,610
Xăng RON 95-IV 17,370 17,710
Cập nhật lúc 08:10:11 28/01/2021