Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày 02/08/2022 - Cập nhật lúc 14:00:24 02/08/2022

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu thêm lịch sử tỷ giá Vietcombank tại đây.

Đơn vị: đồng
Mã ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
ĐÔ LA MỸ USD 23,190 10 23,220 10 23,500 10
ĐÔ LA ÚC AUD 15,987 103 16,148 103 16,668 106
ĐÔ CANADA CAD 17,727 44 17,906 44 18,483 45
FRANCE THỤY SĨ CHF 24,019 101 24,262 102 25,043 105
EURO EUR 23,411 165 23,647 166 24,722 174
BẢNG ANH GBP 27,929 242 28,211 244 29,120 252
YÊN NHẬT JPY 174 3 175 3 184 3
ĐÔ SINGAPORE SGD 16,546 66 16,713 66 17,251 69
BẠT THÁI LAN THB 573 5 636 5 661 5
RINGGIT MÃ LAY MYR - 5,192 1 5,306 1
KRONE ĐAN MẠCH DKK - 3,168 22 3,290 23
ĐÔ HONGKONG HKD 2,900 1 2,929 1 3,024 1
RUPI ẤN ĐỘ INR - 295 2 307 2
WON HÀN QUỐC KRW 15 0 17 0 19 0
KUWAITI DINAR KWD - 76,048 156 79,099 163
KRONE NA UY NOK - 2,380 15 2,481 15
RÚP NGA RUB - 331 8 449 11
SAUDI RIAL SAR - 6,202 3 6,451 3
KRONE THỤY ĐIỂN SEK - 2,265 14 2,362 14
NHÂN DÂN TỆ CNY 3,381 10 3,415 10 3,525 11
Cập nhật lúc 08:10:38 02/08/2022
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank

Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử tỷ giá

Chọn ngoại tệ

2. Biểu đồ tỷ giá ngoại tệ 30 ngày gần nhất

Tỷ Giá - Tỷ Giá Vietcombank - Tỷ Giá USD, ngoại tệ - ngày 02/08/2022
4.6 trên 191 đánh giá