Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút Chuyển đổi. Để hiển thị Central African CFA và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.

Central African CFA (XAF) Central African CFA

Cardano (ADA) United Arab Emirates Điaham (AED) Afghani Afghanistan (AFN)
Tiếng Albania Lek (ALL) Tiếng Armenia DRAM (AMD) Anoncoin (ANC)
Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Kwanza Angola (AOA) Ardor (ARDR)
Argentum (ARG) Peso Argentina (ARS) Dollar Úc (AUD)
Auroracoin (AUR) Florin Aruba (AWG) Azerbaijan Manat (AZN)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Dollar Barbados (BBD) Bitcoin Cash (BCH)
Bytecoin (BCN) (BCN) Taka Bangladesh (BDT) BetaCoin (BET)
Lép Bungari (BGN) Bahraini Dinar (BHD) Burundi Franc (BIF)
BlackCoin (BLC) Bermuda Dollar (BMD) Binance Coin (BNB)
Brunei Dollar (BND) Boliviano Bôlivia (BOB) Real Brazil (BRL)
Dollar Bahamas (BSD) BitBar (BTB) Bitcoin (BTC)
Bitcoin Gold (BTG) Ngultrum Bhutan (BTN) BitShare (BTS)
Botswana Pula (BWP) Belarusian Ruble (BYN) Dollar Belize (BZD)
Đô la Canada (CAD) Franc Congolais (CDF) Franc Thụy Sĩ (CHF)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Peso Chilê (CLP) Trung Quốc Yuan (CNH)
Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Colombia Peso (COP) Costa Rica Colon (CRC)
Cuban Convertible Peso (CUC) Escudo Cape Verde (CVE) Bảng Síp (CYP)
Cuaron Séc (CZK) Dash (DASH) Deutsche eMark (DEE)
Digitalcoin (DGC) Franc Djiboutian (DJF) Krone Đan Mạch (DKK)
DiamondCoins (DMD) Dominican Peso (DOP) Algerian Dinar (DZD)
Electronic Gulden (EFL) Bảng Ai Cập (EGP) EOS (EOS)
Eritrea Nakfa (ERN) Ethiopian Birr (ETB) Ethereum Classic (ETC)
Ethereum (ETH) Euro (EUR) Fiji Dollar (FJD)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) FlorinCoin (FLO) FlutterCoin (FLT)
Freicoin (FRC) Franko (FRK) Fastcoin (FST)
Feathercoin (FTC) Bảng Anh (GBP) Lari Georgia (GEL)
Ghana Cedi (GHS) Gibraltar Pound (GIP) GlobalCoin (GLC)
GoldCoin (GLD) Gambia Dalasi (GMD) Guinea Franc (GNF)
Guatemala Quetzal (GTQ) Dollar Guyana (GYD) HoboNickel (HBN)
Đô la Hồng Kông (HKD) Honduras Lempira (HNL) Croatia Kuna (HRK)
Gourde Haiti (HTG) Phôrin Hungari (HUF) ICON (ICX)
Rupiah Indonesia (IDR) Shekel Isarel Mới (ILS) Rupi Ấn Độ (INR)
Iraq Dinar (IQD) Iran Rial (IRR) Krona Iceland (ISK)
Ixcoin (IXC) Jersey Pound (JEP) Jamaica Dollar (JMD)
Dinar Jordan (JOD) Yên Nhật (JPY) Shilling Kenya (KES)
Som Kyrgyzstan (KGS) Riel Campuchia (KHR) Comorian Franc (KMF)
Won Triều Tiên (KPW) Won Hàn Quốc (KRW) Dinar Kuwait (KWD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Tenge Kazakhstan (KZT) Kip Lào (LAK)
Bảng Lebanon (LBP) Sri Lanka Rupee (LKR) Liberia Dollar (LRD)
Lisk (LSK) Lesotho Loti (LSL) Litecoin (LTC)
Litat Lituani (LTL) Libyan Dinar (LYD) Ma-rốc Điaham (MAD)
MaxCoin (MAX) Moldovan Leu (MDL) Megacoin (MEC)
Malagasy Ariary (MGA) IOTA (MIOTA) Macedonia Denar (MKD)
Maker (MKR) Kyat Myanmar (MMK) Mincoin (MNC)
Tugrik Mông Cổ (MNT) Pataca Macau (MOP) Mauritania Ouguiya (MRO)
Mauritian Rupee (MUR) Maldives Rufiyaa (MVR) Malawi Kwacha (MWK)
Mexico Peso (MXN) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Ringgit Malaysia (MYR)
New Mozambique Metical (MZN) Namibia Dollar (NAD) Nano (NANO)
Nas (NAS) NEO (NEO) NetCoin (NET)
Nigeria naira (NGN) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Namecoin (NMC)
Krone Na Uy (NOK) Nepal Rupee (NPR) Novacoin (NVC)
Nxt (NXT) Đô la New Zealand (NZD) OmiseGO (OMG)
Omani Rial (OMR) Orbitcoin (ORB) Panama Balboa (PAB)
Peru Nuevo Sol (PEN) Kina Papua New Guinea (PGK) Peso Philippine (PHP)
Philosopher Stones (PHS) Rupi Pakistan (PKR) Zloty Ba Lan (PLN)
PotCoin (POT) Peercoin (PPC) Populous (PPT)
Pesetacoin (PTC) Phoenixcoin (PXC) Guarani Paraguay (PYG)
Qatar Rian (QAR) QuarkCoin (QRK) Qtum (QTUM)
ReddCoin (RDD) Augur (REP) Leu Rumani (RON)
Serbia Dinar (RSD) Rúp Nga (RUB) Rwanda Franc (RWF)
Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Dollar đảo Solomon (SBD) Seychelles Rupee (SCR)
Sudan Pound (SDG) Quyền rút đặc biệt (SDR) Krona Thụy Điển (SEK)
Dollar Singapore (SGD) Bảng Saint Helena (SHP) Leone Sierra Leone (SLL)
SolarCoin (SLR) Status (SNT) Somali Shilling (SOS)
Suriname Dollar (SRD) Sao Tome Dobra (STD) Steem (STEEM)
Stratis (STRAT) Sexcoin (SXC) Bảng Syri (SYP)
Swazi Lilangeni (SZL) TagCoin (TAG) Tigercoin (TGC)
Bạt Thái Lan (THB) Tickets (TIX) Somoni Tajikistan (TJS)
Manat Turkmenistan (TMT) Tunisia Dinar (TND) Pa'Anga Tonga (TOP)
Terracoin (TRC) TRON (TRX) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)
Trinidad và Tobago Dollar (TTD) Tân Đài Tệ (TWD) Tanzania Shilling (TZS)
Ucraina Hryvnia (UAH) Shilling Uganda (UGX) Unobtanium (UNO)
Đô la Mỹ (USD) Tether (USDT) Peso Uruguay (UYU)
Uzbekistan Som (UZS) Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) VeChain (VEN)
Veritaseum (VERI) Việt Nam Đồng (VND) VeriCoin (VRC)
Vertcoin (VTC) Vanuatu Vatu (VUV) WorldCoin (WDC)
Samoa Tala (WST) Walton (WTC) Ounce bạc (XAG)
Ounce nhôm (XAL) Ounce vàng (XAU) CraftCoin (XCC)
East Caribê Dollar (XCD) Ounce đồng (XCP) DogeCoin (XDG)
NEM (XEM) I0Coin (XIC) Joulecoin (XJO)
Stellar (XLM) Bitmonero (XMR) MaidSafeCoin (XMS)
Mintcoin (XMT) Tây Phi CFA (XOF) Ounce Palladium (XPD)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Primecoin (XPM) Ounce Platinum (XPT)
Ripple (XRP) Siacoin (XSC) Verge (XVG)
Yacoin (YAC) Rial Yemen (YER) Rand Nam Phi (ZAR)
Counterparty (ZCP) Zcash (ZEC) Zetacoin (ZET)
Zambian Kwacha (ZMW) 0x (ZRX) Zeitcoin (ZTC)

Tùy chọn



Bình luận


Đọc thêm