Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của tiền tệ và nhấn nút Chuyển đổi. Để hiển thị Status và chỉ là một tiền tệ nào khác trên bất kỳ loại tiền tệ khác.

The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.

Status (SNT)

Cardano (ADA) United Arab Emirates Điaham (AED) Afghani Afghanistan (AFN)
Tiếng Albania Lek (ALL) Tiếng Armenia DRAM (AMD) Anoncoin (ANC)
Guilder Antillean Hà Lan (ANG) Kwanza Angola (AOA) Ardor (ARDR)
Argentum (ARG) Peso Argentina (ARS) Dollar Úc (AUD)
Auroracoin (AUR) Florin Aruba (AWG) Azerbaijan Manat (AZN)
Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) Dollar Barbados (BBD) Bitcoin Cash (BCH)
Bytecoin (BCN) (BCN) Taka Bangladesh (BDT) BetaCoin (BET)
Lép Bungari (BGN) Bahraini Dinar (BHD) Burundi Franc (BIF)
BlackCoin (BLC) Bermuda Dollar (BMD) Binance Coin (BNB)
Brunei Dollar (BND) Boliviano Bôlivia (BOB) Real Brazil (BRL)
Dollar Bahamas (BSD) BitBar (BTB) Bitcoin (BTC)
Bitcoin Gold (BTG) Ngultrum Bhutan (BTN) BitShare (BTS)
Botswana Pula (BWP) Belarusian Ruble (BYN) Dollar Belize (BZD)
Đô la Canada (CAD) Franc Congolais (CDF) Franc Thụy Sĩ (CHF)
Chile Unidad de Fomento (CLF) Peso Chilê (CLP) Trung Quốc Yuan (CNH)
Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) Colombia Peso (COP) Costa Rica Colon (CRC)
Cuban Convertible Peso (CUC) Escudo Cape Verde (CVE) Bảng Síp (CYP)
Cuaron Séc (CZK) Dash (DASH) Deutsche eMark (DEE)
Digitalcoin (DGC) Franc Djiboutian (DJF) Krone Đan Mạch (DKK)
DiamondCoins (DMD) Dominican Peso (DOP) Algerian Dinar (DZD)
Electronic Gulden (EFL) Bảng Ai Cập (EGP) EOS (EOS)
Eritrea Nakfa (ERN) Ethiopian Birr (ETB) Ethereum Classic (ETC)
Ethereum (ETH) Euro (EUR) Fiji Dollar (FJD)
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) FlorinCoin (FLO) FlutterCoin (FLT)
Freicoin (FRC) Franko (FRK) Fastcoin (FST)
Feathercoin (FTC) Bảng Anh (GBP) Lari Georgia (GEL)
Ghana Cedi (GHS) Gibraltar Pound (GIP) GlobalCoin (GLC)
GoldCoin (GLD) Gambia Dalasi (GMD) Guinea Franc (GNF)
Guatemala Quetzal (GTQ) Dollar Guyana (GYD) HoboNickel (HBN)
Đô la Hồng Kông (HKD) Honduras Lempira (HNL) Croatia Kuna (HRK)
Gourde Haiti (HTG) Phôrin Hungari (HUF) ICON (ICX)
Rupiah Indonesia (IDR) Shekel Isarel Mới (ILS) Rupi Ấn Độ (INR)
Iraq Dinar (IQD) Iran Rial (IRR) Krona Iceland (ISK)
Ixcoin (IXC) Jersey Pound (JEP) Jamaica Dollar (JMD)
Dinar Jordan (JOD) Yên Nhật (JPY) Shilling Kenya (KES)
Som Kyrgyzstan (KGS) Riel Campuchia (KHR) Comorian Franc (KMF)
Won Triều Tiên (KPW) Won Hàn Quốc (KRW) Dinar Kuwait (KWD)
Dollar quần đảo Cayman (KYD) Tenge Kazakhstan (KZT) Kip Lào (LAK)
Bảng Lebanon (LBP) Sri Lanka Rupee (LKR) Liberia Dollar (LRD)
Lisk (LSK) Lesotho Loti (LSL) Litecoin (LTC)
Litat Lituani (LTL) Libyan Dinar (LYD) Ma-rốc Điaham (MAD)
MaxCoin (MAX) Moldovan Leu (MDL) Megacoin (MEC)
Malagasy Ariary (MGA) IOTA (MIOTA) Macedonia Denar (MKD)
Maker (MKR) Kyat Myanmar (MMK) Mincoin (MNC)
Tugrik Mông Cổ (MNT) Pataca Macau (MOP) Mauritania Ouguiya (MRO)
Mauritian Rupee (MUR) Maldives Rufiyaa (MVR) Malawi Kwacha (MWK)
Mexico Peso (MXN) Mexico Unidad De Inversion (MXV) Ringgit Malaysia (MYR)
New Mozambique Metical (MZN) Namibia Dollar (NAD) Nano (NANO)
Nas (NAS) NEO (NEO) NetCoin (NET)
Nigeria naira (NGN) Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Namecoin (NMC)
Krone Na Uy (NOK) Nepal Rupee (NPR) Novacoin (NVC)
Nxt (NXT) Đô la New Zealand (NZD) OmiseGO (OMG)
Omani Rial (OMR) Orbitcoin (ORB) Panama Balboa (PAB)
Peru Nuevo Sol (PEN) Kina Papua New Guinea (PGK) Peso Philippine (PHP)
Philosopher Stones (PHS) Rupi Pakistan (PKR) Zloty Ba Lan (PLN)
PotCoin (POT) Peercoin (PPC) Populous (PPT)
Pesetacoin (PTC) Phoenixcoin (PXC) Guarani Paraguay (PYG)
Qatar Rian (QAR) QuarkCoin (QRK) Qtum (QTUM)
ReddCoin (RDD) Augur (REP) Leu Rumani (RON)
Serbia Dinar (RSD) Rúp Nga (RUB) Rwanda Franc (RWF)
Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Dollar đảo Solomon (SBD) Seychelles Rupee (SCR)
Sudan Pound (SDG) Quyền rút đặc biệt (SDR) Krona Thụy Điển (SEK)
Dollar Singapore (SGD) Bảng Saint Helena (SHP) Leone Sierra Leone (SLL)
SolarCoin (SLR) Somali Shilling (SOS) Suriname Dollar (SRD)
Sao Tome Dobra (STD) Steem (STEEM) Stratis (STRAT)
Sexcoin (SXC) Bảng Syri (SYP) Swazi Lilangeni (SZL)
TagCoin (TAG) Tigercoin (TGC) Bạt Thái Lan (THB)
Tickets (TIX) Somoni Tajikistan (TJS) Manat Turkmenistan (TMT)
Tunisia Dinar (TND) Pa'Anga Tonga (TOP) Terracoin (TRC)
TRON (TRX) Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Trinidad và Tobago Dollar (TTD)
Tân Đài Tệ (TWD) Tanzania Shilling (TZS) Ucraina Hryvnia (UAH)
Shilling Uganda (UGX) Unobtanium (UNO) Đô la Mỹ (USD)
Tether (USDT) Peso Uruguay (UYU) Uzbekistan Som (UZS)
Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) VeChain (VEN) Veritaseum (VERI)
Việt Nam Đồng (VND) VeriCoin (VRC) Vertcoin (VTC)
Vanuatu Vatu (VUV) WorldCoin (WDC) Samoa Tala (WST)
Walton (WTC) Central African CFA (XAF) Ounce bạc (XAG)
Ounce nhôm (XAL) Ounce vàng (XAU) CraftCoin (XCC)
East Caribê Dollar (XCD) Ounce đồng (XCP) DogeCoin (XDG)
NEM (XEM) I0Coin (XIC) Joulecoin (XJO)
Stellar (XLM) Bitmonero (XMR) MaidSafeCoin (XMS)
Mintcoin (XMT) Tây Phi CFA (XOF) Ounce Palladium (XPD)
Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) Primecoin (XPM) Ounce Platinum (XPT)
Ripple (XRP) Siacoin (XSC) Verge (XVG)
Yacoin (YAC) Rial Yemen (YER) Rand Nam Phi (ZAR)
Counterparty (ZCP) Zcash (ZEC) Zetacoin (ZET)
Zambian Kwacha (ZMW) 0x (ZRX) Zeitcoin (ZTC)

Tùy chọn



Bình luận


Đọc thêm