Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 30/03/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 30/03/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 30/03/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,410 30 36,810 30
Vàng nữ trang 10K 13,993 13 15,393 13
Vàng nữ trang 14K 20,061 18 21,461 18
Vàng nữ trang 18K 26,165 22 27,565 22
Vàng nữ trang 24K 35,488 30 36,188 30
Vàng nữ trang 9999 35,950 30 36,550 30
Vàng SJC 1L->10L 36,440 40 36,550 30
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,440 40 36,550 30
SJC Bình Phước 36,410 40 36,580 30
SJC Buôn Ma Thuột 36,430 40 36,570 30
SJC Cà Mau 36,440 40 36,570 30
SJC Đà Lạt 36,460 40 36,600 30
SJC Đà Nẵng 36,440 40 36,570 30
SJC Hà Nội 36,440 40 36,570 30
SJC Huế 36,440 40 36,570 30
SJC Long Xuyên 36,440 40 36,550 30
SJC Miền Tây 36,440 40 36,550 30
SJC Nha Trang 36,430 40 36,570 30
SJC Quãng Ngãi 36,440 40 36,550 30
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,450 10 36,530 30
MARITIME BANK 36,430 200 36,590 170
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,450 90 36,550 60
VIETINBANK GOLD 36,400 210 36,530 210
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,760 36,840
DOJI HN 36,450 10 36,550 10
DOJI SG 36,460 36,540 20
Ngọc Hải Tiền Giang 36,340 36,570 10
Ngọc Hải TP.HCM 36,340 36,570 10
Phú Qúy SJC 36,470 10 36,550 10
PNJ Hà Nội 36,460 36,560 40
PNJ TP.HCM 36,430 60 36,610 80
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá