Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 28/05/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 28/05/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 28/05/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,300 60 36,700 60
Vàng nữ trang 10K 13,930 21 15,330 21
Vàng nữ trang 14K 19,973 29 21,373 29
Vàng nữ trang 18K 26,053 37 27,453 37
Vàng nữ trang 24K 35,340 49 36,040 49
Vàng nữ trang 9999 35,800 50 36,400 50
Vàng SJC 1L->10L 36,230 50 36,400 50
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,230 50 36,400 50
SJC Bình Phước 36,200 50 36,430 50
SJC Buôn Ma Thuột 36,220 50 36,420 50
SJC Cà Mau 36,230 50 36,420 50
SJC Đà Lạt 36,250 50 36,450 50
SJC Đà Nẵng 36,230 50 36,420 50
SJC Hà Nội 36,230 50 36,420 50
SJC Huế 36,230 50 36,420 50
SJC Long Xuyên 36,230 50 36,400 50
SJC Miền Tây 36,230 50 36,400 50
SJC Nha Trang 36,220 50 36,420 50
SJC Quãng Ngãi 36,230 50 36,400 50
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,280 30 36,360 30
MARITIME BANK 36,250 20 36,460 20
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,260 60 36,380 120
VIETINBANK GOLD 36,280 36,470
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,290 20 36,380 10
DOJI HN 36,280 20 36,380 20
DOJI SG 36,270 30 36,370 30
Ngọc Hải Tiền Giang 36,100 36,450
Ngọc Hải TP.HCM 36,100 36,450
Phú Qúy SJC 36,260 40 36,360 40
PNJ Hà Nội 36,280 30 36,450 40
PNJ TP.HCM 36,280 36,450
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá