Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 28/01/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 28/01/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 28/01/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,450 30 36,850 30
Vàng nữ trang 10K 14,097 13 15,497 13
Vàng nữ trang 14K 20,207 17 21,607 17
Vàng nữ trang 18K 26,353 22 27,753 22
Vàng nữ trang 24K 35,736 29 36,436 29
Vàng nữ trang 9999 36,100 30 36,800 30
Vàng SJC 1L->10L 36,580 50 36,780 50
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,580 50 36,780 50
SJC Bình Phước 36,550 50 36,810 50
SJC Buôn Ma Thuột 36,570 50 36,800 50
SJC Cà Mau 36,580 50 36,800 50
SJC Đà Lạt 36,600 50 36,830 50
SJC Đà Nẵng 36,580 50 36,800 50
SJC Hà Nội 36,580 50 36,800 50
SJC Huế 36,580 50 36,800 50
SJC Long Xuyên 36,580 50 36,780 50
SJC Miền Tây 36,580 50 36,780 50
SJC Nha Trang 36,570 50 36,800 50
SJC Quãng Ngãi 36,580 50 36,780 50
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,660 20 36,780 20
MARITIME BANK 36,390 36,560
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,630 36,900
VIETINBANK GOLD 36,610 130 36,820 150
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,740 36,830
DOJI HN 36,730 36,850
DOJI SG 36,700 50 36,820 30
Ngọc Hải Tiền Giang 36,550 36,830
Ngọc Hải TP.HCM 36,550 36,830
Phú Qúy SJC 36,730 36,830
PNJ Hà Nội 36,620 36,840
PNJ TP.HCM 36,620 36,840
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá