Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 27/01/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 27/01/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 27/01/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,480 36,880
Vàng nữ trang 10K 14,110 15,510
Vàng nữ trang 14K 20,224 21,624
Vàng nữ trang 18K 26,375 27,775
Vàng nữ trang 24K 35,765 36,465
Vàng nữ trang 9999 36,130 36,830
Vàng SJC 1L->10L 36,630 36,830
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,630 36,830
SJC Bình Phước 36,600 36,860
SJC Buôn Ma Thuột 36,620 36,850
SJC Cà Mau 36,630 36,850
SJC Đà Lạt 36,650 36,880
SJC Đà Nẵng 36,630 36,850
SJC Hà Nội 36,630 36,850
SJC Huế 36,630 36,850
SJC Long Xuyên 36,630 36,830
SJC Miền Tây 36,630 36,830
SJC Nha Trang 36,620 36,850
SJC Quãng Ngãi 36,630 36,830
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,680 180 36,800 180
MARITIME BANK 36,390 36,560
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,630 330 36,900 300
VIETINBANK GOLD 36,480 36,670
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,740 170 36,830 190
DOJI HN 36,730 160 36,850 200
DOJI SG 36,750 100 36,850 200
Ngọc Hải Tiền Giang 36,550 50 36,830 50
Ngọc Hải TP.HCM 36,550 50 36,830 50
Phú Qúy SJC 36,730 340 36,830 140
PNJ Hà Nội 36,620 170 36,840 190
PNJ TP.HCM 36,620 170 36,840 190
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá