Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 26/05/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 26/05/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 26/05/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,360 36,760
Vàng nữ trang 10K 13,951 15,351
Vàng nữ trang 14K 20,002 21,402
Vàng nữ trang 18K 26,090 27,490
Vàng nữ trang 24K 35,389 36,089
Vàng nữ trang 9999 35,850 36,450
Vàng SJC 1L->10L 36,280 36,450
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,280 36,450
SJC Bình Phước 36,250 36,480
SJC Buôn Ma Thuột 36,270 36,470
SJC Cà Mau 36,280 36,470
SJC Đà Lạt 36,300 36,500
SJC Đà Nẵng 36,280 36,470
SJC Hà Nội 36,280 36,470
SJC Huế 36,280 36,470
SJC Long Xuyên 36,280 36,450
SJC Miền Tây 36,280 36,450
SJC Nha Trang 36,270 36,470
SJC Quãng Ngãi 36,280 36,450
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,300 10 36,400 30
MARITIME BANK 36,230 36,440
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,200 20 36,500 30
VIETINBANK GOLD 36,250 36,440
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,310 36,390
DOJI HN 36,300 20 36,400 30
DOJI SG 36,300 20 36,400 30
Ngọc Hải Tiền Giang 36,100 36,450
Ngọc Hải TP.HCM 36,100 36,450
Phú Qúy SJC 36,300 36,400
PNJ Hà Nội 36,310 36,410
PNJ TP.HCM 36,280 36,450
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá