Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 25/08/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 25/08/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 25/08/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 41,850 42,450
Vàng nữ trang 10K 16,433 17,833
Vàng nữ trang 14K 23,472 24,872
Vàng nữ trang 18K 30,553 31,953
Vàng nữ trang 24K 40,980 41,980
Vàng nữ trang 9999 41,700 42,400
Vàng SJC 1L->10L 42,050 42,400
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 42,050 42,400
SJC Bình Phước 42,020 42,430
SJC Buôn Ma Thuột 39,260 39,520
SJC Cà Mau 42,050 42,420
SJC Đà Lạt 42,070 42,450
SJC Đà Nẵng 42,050 42,420
SJC Hà Nội 42,050 42,420
SJC Huế 42,030 42,420
SJC Long Xuyên 42,050 42,400
SJC Miền Tây 42,050 42,400
SJC Nha Trang 42,040 42,420
SJC Quãng Ngãi 42,050 42,400
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 42,100 100 42,400 100
MARITIME BANK 40,500 42,500
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 38,870 39,470
VIETINBANK GOLD 41,450 41,770
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 41,970 590 42,480 750
DOJI HN 42,000 50 42,600 300
DOJI SG 42,000 200 42,600 300
Ngọc Hải Tiền Giang 36,060 36,400
Ngọc Hải TP.HCM 36,060 36,400
Phú Qúy SJC 41,950 150 42,500 200
PNJ Hà Nội 41,900 50 42,400 100
PNJ TP.HCM 41,900 100 42,400 100
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá