Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 23/04/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 23/04/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 23/04/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,100 70 36,500 70
Vàng nữ trang 10K 13,893 16 15,293 16
Vàng nữ trang 14K 19,921 23 21,321 23
Vàng nữ trang 18K 25,985 30 27,385 30
Vàng nữ trang 24K 35,250 40 35,950 40
Vàng nữ trang 9999 35,710 40 36,310 40
Vàng SJC 1L->10L 36,140 60 36,310 40
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,140 60 36,310 40
SJC Bình Phước 36,110 60 36,340 40
SJC Buôn Ma Thuột 36,130 60 36,330 40
SJC Cà Mau 36,140 60 36,330 40
SJC Đà Lạt 36,160 60 36,360 40
SJC Đà Nẵng 36,140 60 36,330 40
SJC Hà Nội 36,140 60 36,330 40
SJC Huế 36,140 60 36,330 40
SJC Long Xuyên 36,140 60 36,310 40
SJC Miền Tây 36,140 60 36,310 40
SJC Nha Trang 36,130 60 36,330 40
SJC Quãng Ngãi 36,140 60 36,310 40
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,220 50 36,300 50
MARITIME BANK 36,210 36,370
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,170 110 36,370 10
VIETINBANK GOLD 36,200 30 36,360 30
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,250 10 36,320 20
DOJI HN 36,220 30 36,320 30
DOJI SG 36,230 30 36,330 30
Ngọc Hải Tiền Giang 36,000 120 36,450
Ngọc Hải TP.HCM 36,000 120 36,450
Phú Qúy SJC 36,220 30 36,320 30
PNJ Hà Nội 36,260 36,360
PNJ TP.HCM 36,250 20 36,400
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá