Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 22/04/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 22/04/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 22/04/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,170 20 36,570 20
Vàng nữ trang 10K 13,909 13 15,309 13
Vàng nữ trang 14K 19,944 18 21,344 18
Vàng nữ trang 18K 26,015 23 27,415 23
Vàng nữ trang 24K 35,290 30 35,990 30
Vàng nữ trang 9999 35,750 30 36,350 30
Vàng SJC 1L->10L 36,200 30 36,350 30
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,200 30 36,350 30
SJC Bình Phước 36,170 30 36,380 30
SJC Buôn Ma Thuột 36,190 30 36,370 30
SJC Cà Mau 36,200 30 36,370 30
SJC Đà Lạt 36,220 30 36,400 30
SJC Đà Nẵng 36,200 30 36,370 30
SJC Hà Nội 36,200 30 36,370 30
SJC Huế 36,200 30 36,370 30
SJC Long Xuyên 36,200 30 36,350 30
SJC Miền Tây 36,200 30 36,350 30
SJC Nha Trang 36,190 30 36,370 30
SJC Quãng Ngãi 36,200 30 36,350 30
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,270 90 36,350 20
MARITIME BANK 36,210 36,370
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,280 80 36,380
VIETINBANK GOLD 36,230 30 36,390 30
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,260 36,340 10
DOJI HN 36,250 36,350 20
DOJI SG 36,260 20 36,360 20
Ngọc Hải Tiền Giang 36,120 20 36,450 10
Ngọc Hải TP.HCM 36,120 20 36,450 10
Phú Qúy SJC 36,250 36,350
PNJ Hà Nội 36,260 36,360
PNJ TP.HCM 36,230 36,400
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá