Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 21/04/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 21/04/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 21/04/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,190 36,590
Vàng nữ trang 10K 13,922 15,322
Vàng nữ trang 14K 19,962 21,362
Vàng nữ trang 18K 26,038 27,438
Vàng nữ trang 24K 35,320 36,020
Vàng nữ trang 9999 35,780 36,380
Vàng SJC 1L->10L 36,230 36,380
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,230 36,380
SJC Bình Phước 36,200 36,410
SJC Buôn Ma Thuột 36,220 36,400
SJC Cà Mau 36,230 36,400
SJC Đà Lạt 36,250 36,430
SJC Đà Nẵng 36,230 36,400
SJC Hà Nội 36,230 36,400
SJC Huế 36,230 36,400
SJC Long Xuyên 36,230 36,380
SJC Miền Tây 36,230 36,380
SJC Nha Trang 36,220 36,400
SJC Quãng Ngãi 36,230 36,380
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,360 100 36,330 10
MARITIME BANK 36,210 36,370
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,200 36,380 20
VIETINBANK GOLD 36,200 36,360
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,260 20 36,330
DOJI HN 36,250 36,330 20
DOJI SG 36,240 36,340
Ngọc Hải Tiền Giang 36,100 36,440 10
Ngọc Hải TP.HCM 36,100 36,440 10
Phú Qúy SJC 36,250 10 36,350 10
PNJ Hà Nội 36,260 36,360
PNJ TP.HCM 36,230 36,400
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá