Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 20/03/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 20/03/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 20/03/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,500 10 36,900 10
Vàng nữ trang 10K 14,039 4 15,439 4
Vàng nữ trang 14K 20,125 6 21,525 6
Vàng nữ trang 18K 26,248 7 27,648 7
Vàng nữ trang 24K 35,597 10 36,297 10
Vàng nữ trang 9999 36,060 10 36,660 10
Vàng SJC 1L->10L 36,510 10 36,660 10
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,510 10 36,660 10
SJC Bình Phước 36,480 10 36,690 10
SJC Buôn Ma Thuột 36,500 10 36,680 10
SJC Cà Mau 36,510 10 36,680 10
SJC Đà Lạt 36,530 10 36,710 10
SJC Đà Nẵng 36,510 10 36,680 10
SJC Hà Nội 36,510 10 36,680 10
SJC Huế 36,510 10 36,680 10
SJC Long Xuyên 36,510 10 36,660 10
SJC Miền Tây 36,510 10 36,660 10
SJC Nha Trang 36,500 10 36,680 10
SJC Quãng Ngãi 36,510 10 36,660 10
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,560 36,640
MARITIME BANK 36,500 36,660 40
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,460 120 36,760 180
VIETINBANK GOLD 36,520 36,680
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,580 100 36,660 20
DOJI HN 36,560 36,660
DOJI SG 36,560 36,640
Ngọc Hải Tiền Giang 36,450 20 36,700 20
Ngọc Hải TP.HCM 36,430 36,680
Phú Qúy SJC 36,560 10 36,660 10
PNJ Hà Nội 36,540 36,640
PNJ TP.HCM 36,510 10 36,680 10
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá