Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 18/08/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 18/08/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 18/08/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 41,400 41,900
Vàng nữ trang 10K 16,224 17,624
Vàng nữ trang 14K 23,180 24,580
Vàng nữ trang 18K 30,178 31,578
Vàng nữ trang 24K 40,485 41,485
Vàng nữ trang 9999 41,100 41,900
Vàng SJC 1L->10L 41,500 41,900
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 41,500 41,900
SJC Bình Phước 41,470 41,930
SJC Buôn Ma Thuột 39,260 39,520
SJC Cà Mau 41,500 41,920
SJC Đà Lạt 41,520 41,950
SJC Đà Nẵng 41,500 41,920
SJC Hà Nội 41,500 41,920
SJC Huế 41,480 41,920
SJC Long Xuyên 41,500 41,900
SJC Miền Tây 41,500 41,900
SJC Nha Trang 41,490 41,920
SJC Quãng Ngãi 41,500 41,900
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 41,600 150 41,900 150
MARITIME BANK 40,500 42,500
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 38,870 39,470
VIETINBANK GOLD 41,500 41,870
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 41,520 120 41,970 70
DOJI HN 41,500 42,200
DOJI SG 41,500 100 42,100
Ngọc Hải Tiền Giang 36,060 36,400
Ngọc Hải TP.HCM 36,060 36,400
Phú Qúy SJC 41,500 100 42,000 50
PNJ Hà Nội 41,500 100 41,950 100
PNJ TP.HCM 41,500 100 41,950 100
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá