Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 18/03/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 18/03/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 18/03/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,470 40 36,870 40
Vàng nữ trang 10K 14,055 29 15,455 29
Vàng nữ trang 14K 20,148 41 21,548 41
Vàng nữ trang 18K 26,278 53 27,678 53
Vàng nữ trang 24K 35,637 70 36,337 70
Vàng nữ trang 9999 36,100 70 36,700 70
Vàng SJC 1L->10L 36,500 20 36,650 20
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,500 20 36,650 20
SJC Bình Phước 36,470 20 36,680 20
SJC Buôn Ma Thuột 36,490 20 36,670 20
SJC Cà Mau 36,500 20 36,670 20
SJC Đà Lạt 36,520 20 36,700 20
SJC Đà Nẵng 36,500 20 36,670 20
SJC Hà Nội 36,500 20 36,670 20
SJC Huế 36,500 20 36,670 20
SJC Long Xuyên 36,500 20 36,650 20
SJC Miền Tây 36,500 20 36,650 20
SJC Nha Trang 36,490 20 36,670 20
SJC Quãng Ngãi 36,500 20 36,650 20
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,550 36,630
MARITIME BANK 36,500 36,620
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,440 10 36,740 10
VIETINBANK GOLD 36,500 36,660
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,560 90 36,560 70
DOJI HN 36,540 10 36,640 10
DOJI SG 36,550 36,630
Ngọc Hải Tiền Giang 36,420 20 36,660 10
Ngọc Hải TP.HCM 36,400 36,650
Phú Qúy SJC 36,550 36,630
PNJ Hà Nội 36,520 30 36,620 30
PNJ TP.HCM 36,480 10 36,650 20
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá