Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 16/11/2021

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 16/11/2021

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 16/11/2021
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 53,350 400 54,050 400
Vàng nữ trang 10K 20,566 167 22,566 167
Vàng nữ trang 14K 29,489 233 31,489 233
Vàng nữ trang 18K 38,467 300 40,467 300
Vàng nữ trang 24K 52,118 396 53,218 396
Vàng nữ trang 9999 53,050 400 53,750 400
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 61,100 1,000 61,800 1,000
SJC Bình Phước 61,080 1,000 61,820 1,000
SJC Cà Mau 61,100 1,000 61,820 1,000
SJC Đà Nẵng 61,100 1,000 61,820 1,000
SJC Hà Nội 61,100 1,000 61,820 1,000
SJC HCM 1-10L 61,100 1,000 61,800 1,000
SJC Huế 61,070 1,000 61,830 1,000
SJC Long Xuyên 61,120 1,000 61,850 1,000
SJC Miền Tây 61,100 1,000 61,800 1,000
SJC Nha Trang 61,100 1,000 61,820 1,000
SJC Quãng Ngãi 61,100 1,000 61,800 1,000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
ACB 61,100 950 61,800 1,050
EXIMBANK 61,200 900 61,900 1,100
SCB 60,700 600 61,500 900
TPBANK GOLD 60,750 950 61,900 1,400
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 61,050 930 61,900 1,220
DOJI HCM 61,200 1,100 61,800 1,100
DOJI HN 60,750 950 61,900 1,300
Mi Hồng 61,200 900 61,950 1,150
Phú Qúy SJC 61,000 900 61,900 1,200
PNJ Hà Nội 60,900 800 61,800 1,050
PNJ HCM 61,100 1,000 61,900 1,100
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá