Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 12/08/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 12/08/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 12/08/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 41,350 100 41,850 50
Vàng nữ trang 10K 16,141 17,541
Vàng nữ trang 14K 23,064 24,464
Vàng nữ trang 18K 30,028 31,428
Vàng nữ trang 24K 40,287 41,287
Vàng nữ trang 9999 40,900 41,700
Vàng SJC 1L->10L 41,350 100 41,700 150
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 41,350 100 41,700 150
SJC Bình Phước 41,320 100 41,730 150
SJC Buôn Ma Thuột 39,260 39,520
SJC Cà Mau 41,350 100 41,720 150
SJC Đà Lạt 41,370 100 41,750 150
SJC Đà Nẵng 41,350 100 41,720 150
SJC Hà Nội 41,350 100 41,720 150
SJC Huế 41,330 100 41,720 150
SJC Long Xuyên 41,350 100 41,700 150
SJC Miền Tây 41,350 100 41,700 150
SJC Nha Trang 41,340 100 41,720 150
SJC Quãng Ngãi 41,350 100 41,700 150
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 41,350 100 41,700 100
MARITIME BANK 42,070 1,570 42,500
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 38,870 38,870 600
VIETINBANK GOLD 41,650 42,070
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 41,360 10 41,680 10
DOJI HN 41,400 50 41,750
DOJI SG 41,400 41,700
Ngọc Hải Tiền Giang 36,060 36,400
Ngọc Hải TP.HCM 36,060 36,400
Phú Qúy SJC 41,350 41,700
PNJ Hà Nội 41,400 150 41,800 250
PNJ TP.HCM 41,350 1,150 41,800 200
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá