Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 11/05/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 11/05/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 11/05/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,270 36,670
Vàng nữ trang 10K 13,943 9 15,343 9
Vàng nữ trang 14K 19,991 12 21,391 12
Vàng nữ trang 18K 26,075 15 27,475 15
Vàng nữ trang 24K 35,369 19 36,069 19
Vàng nữ trang 9999 35,830 20 36,430 20
Vàng SJC 1L->10L 36,260 20 36,430 20
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,260 20 36,430 20
SJC Bình Phước 36,230 20 36,460 20
SJC Buôn Ma Thuột 36,250 20 36,450 20
SJC Cà Mau 36,260 20 36,450 20
SJC Đà Lạt 36,280 20 36,480 20
SJC Đà Nẵng 36,260 20 36,450 20
SJC Hà Nội 36,260 20 36,450 20
SJC Huế 36,260 20 36,450 20
SJC Long Xuyên 36,260 20 36,430 20
SJC Miền Tây 36,260 20 36,430 20
SJC Nha Trang 36,250 20 36,450 20
SJC Quãng Ngãi 36,260 20 36,430 20
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,300 70 36,380 70
MARITIME BANK 36,200 36,350
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,160 60 36,460 130
VIETINBANK GOLD 36,240 60 36,430 60
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,260 10 36,350 10
DOJI HN 36,260 40 36,360 40
DOJI SG 36,250 20 36,400 50
Ngọc Hải Tiền Giang 36,150 50 36,500 100
Ngọc Hải TP.HCM 36,150 90 36,500 100
Phú Qúy SJC 36,280 40 36,380 40
PNJ Hà Nội 36,310 140 36,410 60
PNJ TP.HCM 36,280 110 36,450 100
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá