Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 11/03/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 11/03/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 11/03/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,350 10 36,750 10
Vàng nữ trang 10K 14,014 12 15,414 12
Vàng nữ trang 14K 20,090 17 21,490 17
Vàng nữ trang 18K 26,203 22 27,603 22
Vàng nữ trang 24K 35,538 29 36,238 29
Vàng nữ trang 9999 36,000 30 36,600 30
Vàng SJC 1L->10L 36,480 30 36,650 30
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,480 30 36,650 30
SJC Bình Phước 36,450 30 36,680 30
SJC Buôn Ma Thuột 36,470 30 36,670 30
SJC Cà Mau 36,480 30 36,670 30
SJC Đà Lạt 36,500 30 36,700 30
SJC Đà Nẵng 36,480 30 36,670 30
SJC Hà Nội 36,480 30 36,670 30
SJC Huế 36,480 30 36,670 30
SJC Long Xuyên 36,480 30 36,650 30
SJC Miền Tây 36,480 30 36,650 30
SJC Nha Trang 36,470 30 36,670 30
SJC Quãng Ngãi 36,480 30 36,650 30
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,560 20 36,640 20
MARITIME BANK 36,500 36,620
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,560 80 36,660 150
VIETINBANK GOLD 36,470 36,650
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,600 36,670
DOJI HN 36,560 20 36,660
DOJI SG 36,550 36,650
Ngọc Hải Tiền Giang 36,400 50 36,680
Ngọc Hải TP.HCM 36,450 50 36,680
Phú Qúy SJC 36,560 30 36,660 10
PNJ Hà Nội 36,560 36,660
PNJ TP.HCM 36,520 36,690
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá