Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 11/01/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 11/01/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 11/01/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,260 20 36,660 20
Vàng nữ trang 10K 14,018 8 15,418 8
Vàng nữ trang 14K 20,096 11 21,496 11
Vàng nữ trang 18K 26,210 15 27,610 15
Vàng nữ trang 24K 35,548 19 36,248 19
Vàng nữ trang 9999 35,910 20 36,610 20
Vàng SJC 1L->10L 36,550 30 36,730 30
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,550 30 36,730 30
SJC Bình Phước 36,520 30 36,760 30
SJC Buôn Ma Thuột 36,540 30 36,750 30
SJC Cà Mau 36,550 30 36,750 30
SJC Đà Lạt 36,570 30 36,780 30
SJC Đà Nẵng 36,550 30 36,750 30
SJC Hà Nội 36,550 30 36,750 30
SJC Huế 36,550 30 36,750 30
SJC Long Xuyên 36,550 30 36,730 30
SJC Miền Tây 36,550 30 36,730 30
SJC Nha Trang 36,540 30 36,750 30
SJC Quãng Ngãi 36,550 30 36,730 30
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,600 20 36,700 20
MARITIME BANK 36,600 20 36,750 30
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,500 40 36,820 10
VIETINBANK GOLD 36,550 40 36,740 50
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,670 80 36,750 80
DOJI HN 36,650 60 36,750 50
DOJI SG 36,580 20 36,700 20
Ngọc Hải Tiền Giang 36,500 20 36,750 10
Ngọc Hải TP.HCM 36,500 20 36,750 10
Phú Qúy SJC 36,620 36,720
PNJ Hà Nội 36,560 30 36,760 30
PNJ TP.HCM 36,560 30 36,760 30
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá