Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 09/04/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 09/04/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 09/04/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,370 10 36,770 10
Vàng nữ trang 10K 13,980 15,380
Vàng nữ trang 14K 20,043 21,443
Vàng nữ trang 18K 26,143 27,543
Vàng nữ trang 24K 35,458 36,158
Vàng nữ trang 9999 35,920 36,520
Vàng SJC 1L->10L 36,370 36,520
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,370 36,520
SJC Bình Phước 36,340 36,550
SJC Buôn Ma Thuột 36,360 36,540
SJC Cà Mau 36,370 36,540
SJC Đà Lạt 36,390 36,570
SJC Đà Nẵng 36,370 36,540
SJC Hà Nội 36,370 36,540
SJC Huế 36,370 36,540
SJC Long Xuyên 36,370 36,520
SJC Miền Tây 36,370 36,520
SJC Nha Trang 36,360 36,540
SJC Quãng Ngãi 36,370 36,520
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,420 50 36,500 50
MARITIME BANK 36,360 20 36,500 20
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,420 140 36,520 40
VIETINBANK GOLD 36,390 40 36,550 40
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,430 30 36,510 50
DOJI HN 36,420 20 36,520 20
DOJI SG 36,400 40 36,520 60
Ngọc Hải Tiền Giang 36,250 50 36,600 30
Ngọc Hải TP.HCM 36,250 50 36,600 30
Phú Qúy SJC 36,440 50 36,520 50
PNJ Hà Nội 36,420 50 36,520 50
PNJ TP.HCM 36,410 60 36,560 60
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá