Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 09/01/2023

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 09/01/2023

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 09/01/2023
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 53,650 100 54,650 100
Vàng nữ trang 10K 20,775 42 22,775 42
Vàng nữ trang 14K 29,781 58 31,781 58
Vàng nữ trang 18K 38,842 75 40,842 75
Vàng nữ trang 24K 52,413 99 53,713 99
Vàng nữ trang 9999 53,550 100 54,250 100
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 66,000 450 66,800 450
SJC Bình Phước 65,980 450 66,820 450
SJC Cà Mau 66,000 450 66,820 450
SJC Đà Nẵng 66,000 450 66,820 450
SJC Hà Nội 66,000 450 66,820 450
SJC HCM 1-10L 66,000 450 66,800 450
SJC Huế 65,970 450 66,830 450
SJC Long Xuyên 66,020 450 66,850 450
SJC Miền Tây 66,000 450 66,800 450
SJC Nha Trang 66,000 450 66,820 450
SJC Quãng Ngãi 66,000 450 66,800 450
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 66,200 100 66,900 100
SCB 66,300 600 67,300 600
TPBANK GOLD 66,000 200 67,000 200
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 66,220 200 66,980 200
DOJI HCM 66,200 67,000 200
DOJI HN 66,000 200 67,000 200
Mi Hồng 66,100 100 66,800 100
Phú Qúy SJC 66,200 200 67,000 200
PNJ Hà Nội 66,000 300 66,800 400
PNJ HCM 66,000 300 66,800 400
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá