Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 07/03/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 07/03/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 07/03/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,230 10 36,630 10
Vàng nữ trang 10K 14,001 4 15,401 4
Vàng nữ trang 14K 20,072 5 21,472 5
Vàng nữ trang 18K 26,180 7 27,580 7
Vàng nữ trang 24K 35,508 10 36,208 10
Vàng nữ trang 9999 35,970 10 36,570 10
Vàng SJC 1L->10L 36,450 10 36,620 10
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,450 10 36,620 10
SJC Bình Phước 36,420 10 36,650 10
SJC Buôn Ma Thuột 36,440 10 36,640 10
SJC Cà Mau 36,450 10 36,640 10
SJC Đà Lạt 36,470 10 36,670 10
SJC Đà Nẵng 36,450 10 36,640 10
SJC Hà Nội 36,450 10 36,640 10
SJC Huế 36,450 10 36,640 10
SJC Long Xuyên 36,450 10 36,620 10
SJC Miền Tây 36,450 10 36,620 10
SJC Nha Trang 36,440 10 36,640 10
SJC Quãng Ngãi 36,450 10 36,620 10
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,520 36,600
MARITIME BANK 36,500 70 36,620 50
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,510 110 36,600 100
VIETINBANK GOLD 36,450 20 36,630 20
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,520 40 36,590 40
DOJI HN 36,520 20 36,600
DOJI SG 36,500 36,600
Ngọc Hải Tiền Giang 36,400 20 36,640 10
Ngọc Hải TP.HCM 36,380 36,650 10
Phú Qúy SJC 36,510 10 36,610 10
PNJ Hà Nội 36,500 36,600
PNJ TP.HCM 36,470 20 36,640 10
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá