Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 06/04/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 06/04/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 06/04/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,300 36,700
Vàng nữ trang 10K 13,964 15,364
Vàng nữ trang 14K 20,020 21,420
Vàng nữ trang 18K 26,113 27,513
Vàng nữ trang 24K 35,419 36,119
Vàng nữ trang 9999 35,880 36,480
Vàng SJC 1L->10L 36,330 36,480
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,330 36,480
SJC Bình Phước 36,300 36,510
SJC Buôn Ma Thuột 36,320 36,500
SJC Cà Mau 36,330 36,500
SJC Đà Lạt 36,350 36,530
SJC Đà Nẵng 36,330 36,500
SJC Hà Nội 36,330 36,500
SJC Huế 36,330 36,500
SJC Long Xuyên 36,330 36,480
SJC Miền Tây 36,330 36,480
SJC Nha Trang 36,320 36,500
SJC Quãng Ngãi 36,330 36,480
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,360 10 36,440 10
MARITIME BANK 36,380 36,520
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,280 100 36,560 80
VIETINBANK GOLD 36,330 20 36,490 20
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,390 10 36,460 10
DOJI HN 36,380 36,460 20
DOJI SG 36,360 20 36,460
Ngọc Hải Tiền Giang 36,200 40 36,570 30
Ngọc Hải TP.HCM 36,200 40 36,570 30
Phú Qúy SJC 36,380 36,460 20
PNJ Hà Nội 36,380 10 36,480 10
PNJ TP.HCM 36,330 20 36,480 20
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá