Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 04/04/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 04/04/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 04/04/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,340 20 36,740 20
Vàng nữ trang 10K 13,972 4 15,372 4
Vàng nữ trang 14K 20,032 6 21,432 6
Vàng nữ trang 18K 26,128 8 27,528 8
Vàng nữ trang 24K 35,439 10 36,139 10
Vàng nữ trang 9999 35,900 10 36,500 10
Vàng SJC 1L->10L 36,350 20 36,500 10
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,350 20 36,500 10
SJC Bình Phước 36,320 20 36,530 10
SJC Buôn Ma Thuột 36,340 20 36,520 10
SJC Cà Mau 36,350 20 36,520 10
SJC Đà Lạt 36,370 20 36,550 10
SJC Đà Nẵng 36,350 20 36,520 10
SJC Hà Nội 36,350 20 36,520 10
SJC Huế 36,350 20 36,520 10
SJC Long Xuyên 36,350 20 36,500 10
SJC Miền Tây 36,350 20 36,500 10
SJC Nha Trang 36,340 20 36,520 10
SJC Quãng Ngãi 36,350 20 36,500 10
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,300 80 36,460
MARITIME BANK 36,380 36,520
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,280 36,580
VIETINBANK GOLD 36,330 36,500
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,390 10 36,460 10
DOJI HN 36,380 36,480
DOJI SG 36,370 90 36,500 20
Ngọc Hải Tiền Giang 36,280 50 36,520 10
Ngọc Hải TP.HCM 36,260 20 36,510 10
Phú Qúy SJC 36,370 10 36,470 10
PNJ Hà Nội 36,370 20 36,470 20
PNJ TP.HCM 36,380 36,510
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá