Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc ngày 02/04/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 08:15:22 02/04/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Ngày 02/04/2019
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán
SJC Hồ Chí Minh
Nhẫn 9999 1c->5c 36,310 50 36,710 50
Vàng nữ trang 10K 13,968 17 15,368 17
Vàng nữ trang 14K 20,026 23 21,426 23
Vàng nữ trang 18K 26,120 30 27,520 30
Vàng nữ trang 24K 35,429 39 36,129 39
Vàng nữ trang 9999 35,890 40 36,490 40
Vàng SJC 1L->10L 36,330 40 36,490 40
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Biên Hòa 36,330 40 36,490 40
SJC Bình Phước 36,300 40 36,520 40
SJC Buôn Ma Thuột 36,320 40 36,510 40
SJC Cà Mau 36,330 40 36,510 40
SJC Đà Lạt 36,350 40 36,540 40
SJC Đà Nẵng 36,330 40 36,510 40
SJC Hà Nội 36,330 40 36,510 40
SJC Huế 36,330 40 36,510 40
SJC Long Xuyên 36,330 40 36,490 40
SJC Miền Tây 36,330 40 36,490 40
SJC Nha Trang 36,320 40 36,510 40
SJC Quãng Ngãi 36,330 40 36,490 40
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 36,410 50 36,490 50
MARITIME BANK 36,430 36,590
SCB 36,570 36,670
SHB 36,500 36,620
TPBANK GOLD 36,330 30 36,540 120
VIETINBANK GOLD 36,370 40 36,540 40
Giá Vàng Tổ Chức Lớn
Bảo Tín Minh Châu 36,310 150 36,760 220
DOJI HN 36,420 40 36,550 10
DOJI SG 36,430 20 36,530 20
Ngọc Hải Tiền Giang 36,300 50 36,530 50
Ngọc Hải TP.HCM 36,300 50 36,530 50
Phú Qúy SJC 36,420 30 36,520 20
PNJ Hà Nội 36,420 40 36,520 40
PNJ TP.HCM 36,370 60 36,540 70
VIETNAMGOLD 36,580 36,770
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc

Bình luận


Đọc thêm


Tra cứu giá vàng theo ngày

Vui lòng điền ngày cần tra cứu giá vàng vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.

<
>

Lịch sử giá vàng

Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Blog Tỷ Giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Blog Tỷ Giá
4.6 trên 191 đánh giá