Công cụ chuyển đổi giữa Zcash (ZEC) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zcash. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Zcash để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). The Zcash là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu ZEC có thể được viết ZEC. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Zcash cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZEC có 12 chữ số có nghĩa.


TZS ZEC
coinmill.com
2000.00 0.019704
5000.00 0.049259
10,000.00 0.098519
20,000.00 0.197038
50,000.00 0.492595
100,000.00 0.985190
200,000.00 1.970380
500,000.00 4.925950
1,000,000.00 9.851900
2,000,000.00 19.703799
5,000,000.00 49.259499
10,000,000.00 98.518997
20,000,000.00 197.037994
50,000,000.00 492.594986
100,000,000.00 985.189972
200,000,000.00 1970.379944
500,000,000.00 4925.949859
TZS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
ZEC TZS
coinmill.com
0.020000 2030.05
0.050000 5075.15
0.100000 10,150.35
0.200000 20,300.65
0.500000 50,751.65
1.000000 101,503.25
2.000000 203,006.55
5.000000 507,516.35
10.000000 1,015,032.65
20.000000 2,030,065.30
50.000000 5,075,163.30
100.000000 10,150,326.60
200.000000 20,300,653.25
500.000000 50,751,633.10
1000.000000 101,503,266.25
2000.000000 203,006,532.45
5000.000000 507,516,331.20
ZEC tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm