Công cụ chuyển đổi giữa Ripple (XRP) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Ripple để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Ripple là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


CZK XRP
coinmill.com
20 3.32
50 8.30
100 16.59
200 33.19
500 82.97
1000 165.94
2000 331.88
5000 829.69
10,000 1659.38
20,000 3318.77
50,000 8296.92
100,000 16,593.83
200,000 33,187.66
500,000 82,969.16
1,000,000 165,938.32
2,000,000 331,876.64
5,000,000 829,691.59
CZK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XRP CZK
coinmill.com
2.00 12
5.00 30
10.00 60
20.00 121
50.00 301
100.00 603
200.00 1205
500.00 3013
1000.00 6026
2000.00 12,053
5000.00 30,132
10,000.00 60,263
20,000.00 120,527
50,000.00 301,317
100,000.00 602,634
200,000.00 1,205,267
500,000.00 3,013,168
XRP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm