Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Counterparty (ZCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterparty hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


XPT ZCP
coinmill.com
0.001 0.4796
0.002 0.9591
0.005 2.3978
0.010 4.7956
0.020 9.5912
0.050 23.9780
0.100 47.9559
0.200 95.9118
0.500 239.7796
1.000 479.5592
2.000 959.1184
5.000 2397.7959
10.000 4795.5918
20.000 9591.1836
50.000 23,977.9589
100.000 47,955.9178
200.000 95,911.8355
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
ZCP XPT
coinmill.com
0.5000 0.001
1.0000 0.002
2.0000 0.004
5.0000 0.010
10.0000 0.021
20.0000 0.042
50.0000 0.104
100.0000 0.209
200.0000 0.417
500.0000 1.043
1000.0000 2.085
2000.0000 4.170
5000.0000 10.426
10,000.0000 20.852
20,000.0000 41.705
50,000.0000 104.262
100,000.0000 208.525
ZCP tỷ lệ
14 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm