Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


XPT ZAR
coinmill.com
0.001 13.75
0.002 27.45
0.005 68.65
0.010 137.25
0.020 274.55
0.050 686.35
0.100 1372.70
0.200 2745.35
0.500 6863.45
1.000 13,726.85
2.000 27,453.70
5.000 68,634.25
10.000 137,268.50
20.000 274,537.00
50.000 686,342.50
100.000 1,372,685.00
200.000 2,745,370.00
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
ZAR XPT
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.004
100.00 0.007
200.00 0.015
500.00 0.036
1000.00 0.073
2000.00 0.146
5000.00 0.364
10,000.00 0.728
20,000.00 1.457
50,000.00 3.642
100,000.00 7.285
200,000.00 14.570
500,000.00 36.425
1,000,000.00 72.850
2,000,000.00 145.700
ZAR tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm