Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XPT YER
coinmill.com
0.001 235.725
0.002 471.450
0.005 1178.630
0.010 2357.255
0.020 4714.510
0.050 11,786.275
0.100 23,572.555
0.200 47,145.105
0.500 117,862.765
1.000 235,725.530
2.000 471,451.060
5.000 1,178,627.650
10.000 2,357,255.305
20.000 4,714,510.610
50.000 11,786,276.525
100.000 23,572,553.045
200.000 47,145,106.090
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
YER XPT
coinmill.com
200.000 0.001
500.000 0.002
1000.000 0.004
2000.000 0.008
5000.000 0.021
10,000.000 0.042
20,000.000 0.085
50,000.000 0.212
100,000.000 0.424
200,000.000 0.848
500,000.000 2.121
1,000,000.000 4.242
2,000,000.000 8.484
5,000,000.000 21.211
10,000,000.000 42.422
20,000,000.000 84.844
50,000,000.000 212.111
YER tỷ lệ
14 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm