Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XPD XPT
coinmill.com
0.001 0.001
0.001 0.002
0.002 0.003
0.005 0.008
0.010 0.016
0.020 0.031
0.050 0.079
0.100 0.157
0.200 0.314
0.500 0.785
1.000 1.571
2.000 3.141
5.000 7.853
10.000 15.706
20.000 31.412
50.000 78.529
100.000 157.058
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
XPT XPD
coinmill.com
0.001 0.001
0.002 0.001
0.005 0.003
0.010 0.006
0.020 0.013
0.050 0.032
0.100 0.064
0.200 0.127
0.500 0.318
1.000 0.637
2.000 1.273
5.000 3.184
10.000 6.367
20.000 12.734
50.000 31.835
100.000 63.671
200.000 127.341
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm