Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XEM XPT
coinmill.com
20.000 0.001
50.000 0.002
100.000 0.005
200.000 0.009
500.000 0.023
1000.000 0.046
2000.000 0.092
5000.000 0.230
10,000.000 0.461
20,000.000 0.922
50,000.000 2.305
100,000.000 4.610
200,000.000 9.220
500,000.000 23.050
1,000,000.000 46.099
2,000,000.000 92.198
5,000,000.000 230.496
XEM tỷ lệ
14 tháng Chín 2019
XPT XEM
coinmill.com
0.001 21.692
0.002 43.385
0.005 108.462
0.010 216.923
0.020 433.847
0.050 1084.617
0.100 2169.234
0.200 4338.469
0.500 10,846.172
1.000 21,692.344
2.000 43,384.688
5.000 108,461.720
10.000 216,923.441
20.000 433,846.882
50.000 1,084,617.205
100.000 2,169,234.410
200.000 4,338,468.819
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm