Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XCD XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.008
50.00 0.020
100.00 0.039
200.00 0.078
500.00 0.196
1000.00 0.392
2000.00 0.784
5000.00 1.960
10,000.00 3.920
20,000.00 7.840
50,000.00 19.600
100,000.00 39.199
200,000.00 78.398
500,000.00 195.996
XCD tỷ lệ
14 tháng Chín 2019
XPT XCD
coinmill.com
0.001 2.55
0.002 5.10
0.005 12.76
0.010 25.51
0.020 51.02
0.050 127.55
0.100 255.11
0.200 510.21
0.500 1275.54
1.000 2551.07
2.000 5102.15
5.000 12,755.37
10.000 25,510.74
20.000 51,021.48
50.000 127,553.70
100.000 255,107.41
200.000 510,214.81
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm