Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang CraftCoin (XCC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoin hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XCC XPT
coinmill.com
10.000 0.001
20.000 0.002
50.000 0.004
100.000 0.008
200.000 0.016
500.000 0.040
1000.000 0.079
2000.000 0.158
5000.000 0.396
10,000.000 0.792
20,000.000 1.585
50,000.000 3.962
100,000.000 7.924
200,000.000 15.848
500,000.000 39.619
1,000,000.000 79.238
2,000,000.000 158.477
XCC tỷ lệ
14 tháng Chín 2019
XPT XCC
coinmill.com
0.001 12.620
0.002 25.240
0.005 63.101
0.010 126.202
0.020 252.403
0.050 631.008
0.100 1262.015
0.200 2524.030
0.500 6310.076
1.000 12,620.152
2.000 25,240.303
5.000 63,100.758
10.000 126,201.517
20.000 252,403.034
50.000 631,007.584
100.000 1,262,015.168
200.000 2,524,030.336
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm