Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XAL XPT
coinmill.com
0.00 0.001
0.00 0.003
0.00 0.005
0.01 0.013
0.01 0.026
0.02 0.051
0.05 0.128
0.10 0.257
0.20 0.513
0.50 1.283
1.00 2.567
2.00 5.134
5.00 12.834
10.00 25.668
20.00 51.336
50.00 128.341
100.00 256.682
XAL tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT XAL
coinmill.com
0.001 0.00
0.002 0.00
0.005 0.00
0.010 0.00
0.020 0.01
0.050 0.02
0.100 0.04
0.200 0.08
0.500 0.19
1.000 0.39
2.000 0.78
5.000 1.95
10.000 3.90
20.000 7.79
50.000 19.48
100.000 38.96
200.000 77.92
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm