Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


XAG XPT
coinmill.com
0.050 0.001
0.100 0.002
0.200 0.004
0.500 0.010
1.000 0.019
2.000 0.038
5.000 0.095
10.000 0.191
20.000 0.381
50.000 0.953
100.000 1.906
200.000 3.811
500.000 9.528
1000.000 19.057
2000.000 38.113
5000.000 95.283
10,000.000 190.566
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
XPT XAG
coinmill.com
0.001 0.052
0.002 0.105
0.005 0.262
0.010 0.525
0.020 1.050
0.050 2.624
0.100 5.248
0.200 10.495
0.500 26.238
1.000 52.475
2.000 104.950
5.000 262.376
10.000 524.752
20.000 1049.505
50.000 2623.762
100.000 5247.524
200.000 10,495.048
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm