Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


VEN XPT
coinmill.com
0.5000 0.001
1.0000 0.002
2.0000 0.003
5.0000 0.008
10.0000 0.017
20.0000 0.034
50.0000 0.085
100.0000 0.170
200.0000 0.339
500.0000 0.848
1000.0000 1.695
2000.0000 3.391
5000.0000 8.477
10,000.0000 16.954
20,000.0000 33.909
50,000.0000 84.772
100,000.0000 169.543
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018
XPT VEN
coinmill.com
0.001 0.5898
0.002 1.1796
0.005 2.9491
0.010 5.8982
0.020 11.7964
0.050 29.4910
0.100 58.9819
0.200 117.9639
0.500 294.9097
1.000 589.8193
2.000 1179.6387
5.000 2949.0967
10.000 5898.1934
20.000 11,796.3868
50.000 29,490.9671
100.000 58,981.9341
200.000 117,963.8683
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm