Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XPT
coinmill.com
20.0 0.001
50.0 0.001
100.0 0.003
200.0 0.006
500.0 0.015
1000.0 0.029
2000.0 0.058
5000.0 0.146
10,000.0 0.291
20,000.0 0.582
50,000.0 1.455
100,000.0 2.911
200,000.0 5.821
500,000.0 14.553
1,000,000.0 29.105
2,000,000.0 58.210
5,000,000.0 145.525
UYU tỷ lệ
18/06/2021
XPT UYU
coinmill.com
0.001 34.4
0.002 68.7
0.005 171.8
0.010 343.6
0.020 687.2
0.050 1717.9
0.100 3435.8
0.200 6871.6
0.500 17,179.1
1.000 34,358.2
2.000 68,716.5
5.000 171,791.2
10.000 343,582.4
20.000 687,164.9
50.000 1,717,912.1
100.000 3,435,824.3
200.000 6,871,648.6
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm