Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Platinum (XPT) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Platinum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Ounce Platinum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


UGX XPT
coinmill.com
2000 0.001
5000 0.001
10,000 0.003
20,000 0.006
50,000 0.014
100,000 0.029
200,000 0.058
500,000 0.144
1,000,000 0.289
2,000,000 0.578
5,000,000 1.444
10,000,000 2.889
20,000,000 5.777
50,000,000 14.443
100,000,000 28.887
200,000,000 57.774
500,000,000 144.434
UGX tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
XPT UGX
coinmill.com
0.001 3450
0.002 6900
0.005 17,300
0.010 34,600
0.020 69,250
0.050 173,100
0.100 346,200
0.200 692,350
0.500 1,730,900
1.000 3,461,800
2.000 6,923,550
5.000 17,308,900
10.000 34,617,800
20.000 69,235,550
50.000 173,088,900
100.000 346,177,800
200.000 692,355,650
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm